Ngành chăn nuôi lợn chuyển mình với AI và công nghệ số

Ngành chăn nuôi lợn Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ, từ phương thức sản xuất truyền thống sang mô hình chăn nuôi thông minh, tự động hóa và phát triển bền vững. 

Đây được xem là hướng đi tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh, bảo đảm an toàn sinh học và tối ưu hiệu quả sản xuất trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Hiện Việt Nam đứng thứ 5 thế giới về quy mô đàn lợn và thứ 6 về sản lượng thịt lợn. Dù chịu tác động nặng nề của dịch tả lợn châu Phi (ASF) từ năm 2019, chính thách thức này lại trở thành động lực thúc đẩy ngành tái cơ cấu nhanh hơn theo hướng chuyên nghiệp, hiện đại.

Mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ dần thu hẹp, nhường chỗ cho các trang trại quy mô lớn ứng dụng công nghệ cao và quy trình kiểm soát dịch bệnh nghiêm ngặt.

Theo Cục Chăn nuôi và Thú y, trong 5 năm qua, tỷ lệ chăn nuôi nông hộ giảm khoảng 15-20%. Hiện khu vực nông hộ chỉ còn chiếm khoảng 30% sản lượng, trong khi các trang trại và hộ chăn nuôi chuyên nghiệp đóng góp tới 70%.

Đến đầu năm 2026, cả nước có 29 doanh nghiệp chăn nuôi lợn quy mô lớn với tổng đàn khoảng 9,58 triệu con, tương đương 30,5% tổng đàn; trong đó đàn nái đạt khoảng 1 triệu con, chiếm 31,8% tổng đàn nái cả nước. Năm 2025, khối doanh nghiệp này xuất chuồng 25,74 triệu con, chiếm khoảng 44,4% tổng sản lượng lợn cả nước.

Giai đoạn 2020-2025, ngành chăn nuôi lợn duy trì đà tăng trưởng ổn định. Tổng đàn tăng từ 25,77 triệu con năm 2020 lên 31,4 triệu con năm 2025, tương ứng mức tăng bình quân khoảng 3%/năm. Sản lượng thịt lợn xuất chuồng cũng tăng liên tục, từ 4,01 triệu tấn lên 5,39 triệu tấn trong cùng giai đoạn.

chăn nuôi heo

Hình ảnh trại heo 

Theo Tiến sĩ Nguyễn Xuân Dương, Chủ tịch Hội Chăn nuôi Việt Nam, thành tựu lớn nhất của ngành không chỉ là phục hồi tổng đàn sau dịch bệnh mà còn là từng bước hình thành các chuỗi sản xuất khép kín từ con giống, thức ăn, chăn nuôi đến giết mổ, chế biến. Những mô hình này giúp nâng cao năng suất, kiểm soát dịch bệnh hiệu quả và tăng khả năng chống chịu trước biến động thị trường. 

Ở góc độ quản trị, Phó giáo sư, Tiến sỹ Lê Văn Phan, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, cho rằng năng lực kiểm soát dịch tả lợn châu Phi đã trở thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi của doanh nghiệp. Trong đó, con người vẫn là yếu tố quyết định để vận hành hiệu quả hệ thống an toàn sinh học, đồng thời tạo nền tảng cho việc ứng dụng công nghệ số và tự động hóa.

Điểm nổi bật của dự án là hệ thống quản lý trang trại thông minh tích hợp AI và robot tự động, cho phép theo dõi sức khỏe đàn lợn theo thời gian thực, phân tích dữ liệu tăng trưởng, phát hiện sớm dấu hiệu bất thường và tự động điều chỉnh điều kiện chuồng nuôi để tối ưu năng suất. 

 

Về định hướng phát triển, nguyên Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Phùng Đức Tiến cho rằng, thực hiện chuyển đổi số theo Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ đòi hỏi sự thay đổi căn bản trong phương thức quản trị ngành. Trong đó, xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia, hệ thống giám sát dịch bệnh liên thông và nền tảng truy xuất nguồn gốc là những nhiệm vụ trọng tâm.

Theo Phó Cục trưởng Cục Chăn nuôi và Thú y Phạm Kim Đăng, hệ thống chuồng trại trên cả nước cũng đang được hiện đại hóa theo hướng khép kín, thân thiện môi trường với các mô hình chuồng nhiều tầng, chuồng đệm lót sinh học và hệ thống tự động hóa thông gió, chiếu sáng, cho ăn.

Để chuyển đổi số trở thành động lực phát triển bền vững, ngành chăn nuôi cần tiếp tục đầu tư cho nguồn nhân lực, nâng cao kỹ năng số của người chăn nuôi, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp công nghệ phát triển các giải pháp chuyên biệt.

MessengerZaloPhone